thể từ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học): "thể từ" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một loại từ có chức năng chính là làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, tương đương với danh từ trong các ngôn ngữ khác.
- Vai trò: "thể từ" thường dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm, hoặc con người, và có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng, định từ để tạo thành cụm danh từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Việt, "nhà" là một thể từ chỉ nơi ở. (Trong tiếng Việt, "nhà" là một từ loại chỉ địa điểm.)
- Các thể từ như "sách", "bàn", "ghế" đều thuộc nhóm danh từ cụ thể. (Các từ loại như "sách", "bàn", "ghế" đều thuộc nhóm từ chỉ vật thể hữu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thể từ trừu tượng": thể từ chỉ khái niệm, tình trạng, hoặc phẩm chất không có hình dạng vật chất cụ thể.
- "Tình yêu" là một thể từ trừu tượng khó định nghĩa. ("Tình yêu" là một từ loại chỉ khái niệm trừu tượng khó diễn đạt.)
"thể từ cụ thể": thể từ chỉ sự vật, đồ vật có thể cảm nhận bằng giác quan.
- "Cái bàn" là một thể từ cụ thể vì nó có thể nhìn thấy và chạm vào. ("Cái bàn" là một từ loại chỉ vật thể cụ thể vì nó có thể nhìn và sờ.)
Biến thể và từ gần giống
Danh từ (danh từ): từ loại chính dùng để chỉ sự vật, hiện tượng — đồng nghĩa với "thể từ" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
- Danh từ là một loại thể từ phổ biến nhất trong tiếng Việt. (Danh từ là một loại từ loại phổ biến nhất trong tiếng Việt.)
Thực từ (danh từ): từ có nghĩa từ vựng đầy đủ, bao gồm cả thể từ và động từ, tính từ — đối lập với hư từ.
- Thể từ thuộc nhóm thực từ vì nó mang ý nghĩa cụ thể. (Thể từ thuộc nhóm từ có nghĩa từ vựng vì nó mang ý nghĩa cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: từ loại chỉ sự vật, hiện tượng, khái niệm.
- Từ loại danh từ: cách gọi khác của "thể từ" trong ngữ pháp truyền thống.
- Danh ngữ: cụm từ có chức năng như một thể từ trong câu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "thể từ" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.